身体状况

thân thể trạng huống

Hán Việt: thân thể trạng huống

Tổng quan

sức khoẻ, sự lành mạnh, thể chất, cốc rượu chúc sức khoẻ, y tế

Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 狀 (trạng) + 況 (huống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tình trạng sức khỏe

Từ liên quan

Gần nghĩa

身体力行 · 身体上地 · 身体侧边 · 身体检查 · 身体细胞 · 身体部分 · 身体障害 · 身體羸弱