身体障害
thân thể chướng hại
Hán Việt: thân thể chướng hại · Pinyin: shēn tǐ zhàng hài
Tổng quan
tật nguyền
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người tàn tật
- Google Alex v6 tật nguyền
Eng
- JMdict physical disability
- JMdict handicap
Đức
- Handedict Krüppel
ja
- JMdict 身体障害(しんたいしょうがい)