無駕駛證駕駛機動車輛

wú jià shǐ zhèng jià shǐ jī dòng chē liàng vô giá sử chứng giá sử ki động xa lượng

Hán Việt: vô giá sử chứng giá sử ki động xa lượng · Pinyin: wú jià shǐ zhèng jià shǐ jī dòng chē liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (vô) + (giá) + (sử) + (chứng) + (giá) + (sử) + (ki) + (động) + (xa) + (lượng)