既得利益集團
kí đắc lợi ích tập đoàn
Hán Việt: kí đắc lợi ích tập đoàn
Tổng quan
Cấu tạo: 既 (kí) + 得 (đắc) + 利 (lợi) + 益 (ích) + 集 (tập) + 團 (đoàn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 既得利益集團 ìdé lìyì jítuán n. vested interests
Hán Việt: kí đắc lợi ích tập đoàn
Cấu tạo: 既 (kí) + 得 (đắc) + 利 (lợi) + 益 (ích) + 集 (tập) + 團 (đoàn)