日光節約時間
nhật quang tiết ước thì gian
Hán Việt: nhật quang tiết ước thì gian
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 光 (quang) + 節 (tiết) + 約 (ước) + 時 (thì) + 間 (gian)
Nghĩa
Eng
- Cihui 日光節約時間 ìguāng jiéyuē shíjiān n. daylight-saving time