日內瓦命名法
nhật nội ngõa mệnh danh pháp
Hán Việt: nhật nội ngõa mệnh danh pháp · Pinyin: rì nèi wǎ mìng míng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 內 (nội) + 瓦 (ngõa) + 命 (mệnh) + 名 (danh) + 法 (pháp)
Hán Việt: nhật nội ngõa mệnh danh pháp · Pinyin: rì nèi wǎ mìng míng fǎ
Cấu tạo: 日 (nhật) + 內 (nội) + 瓦 (ngõa) + 命 (mệnh) + 名 (danh) + 法 (pháp)