日出而作,日落而息
Pinyin: rì chū ér zuò,rì luò ér xī
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 出 (xuất) + 而 (nhi) + 作 (tác) + , + 日 (nhật) + 落 (lạc) + 而 (nhi) + 息 (tức)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作:做工。太阳升起就做工,太阳下山就休息。泛指简朴单纯的生活。
Pinyin: rì chū ér zuò,rì luò ér xī
Cấu tạo: 日 (nhật) + 出 (xuất) + 而 (nhi) + 作 (tác) + , + 日 (nhật) + 落 (lạc) + 而 (nhi) + 息 (tức)