日常工作安排
nhật thường công tác an bài
Hán Việt: nhật thường công tác an bài · Pinyin: rì cháng gōng zuò ān pái
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 常 (thường) + 工 (công) + 作 (tác) + 安 (an) + 排 (bài)
Hán Việt: nhật thường công tác an bài · Pinyin: rì cháng gōng zuò ān pái
Cấu tạo: 日 (nhật) + 常 (thường) + 工 (công) + 作 (tác) + 安 (an) + 排 (bài)