日月半影的

nhật nguyệt bán ảnh đích

Hán Việt: nhật nguyệt bán ảnh đích

Tổng quan

xem penumbra

Cấu tạo: 日 (nhật) + 月 (nguyệt) + 半 (bán) + 影 (ảnh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán ảnh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi penumbral

Từ liên quan

Gần nghĩa

日月燈明佛 · 日月如梭 · 日月重光 · 日月交食 · 日月合璧 · 日月无光 · 日月经天 · 日月入怀