日本動畫歷史
nhật bổn động họa lịch sử
Hán Việt: nhật bổn động họa lịch sử · Pinyin: rì běn dòng huà lì shǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 動 (động) + 畫 (họa) + 歷 (lịch) + 史 (sử)
Hán Việt: nhật bổn động họa lịch sử · Pinyin: rì běn dòng huà lì shǐ
Cấu tạo: 日 (nhật) + 本 (bổn) + 動 (động) + 畫 (họa) + 歷 (lịch) + 史 (sử)