日本叉尾海燕

rì běn chā wěi hǎi yàn nhật bổn xoa vĩ hải yến

Hán Việt: nhật bổn xoa vĩ hải yến · Pinyin: rì běn chā wěi hǎi yàn

Tổng quan

(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu bão đuôi chẻ Matsudaira (Oceanodroma matsudairae)

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (xoa) + (vĩ) + (hải) + (yến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu bão đuôi chẻ Matsudaira (Oceanodroma matsudairae)

Eng

  • CC-CEDICT (bird species of China) Matsudaira's storm petrel (Hydrobates matsudairae)
  • Cihui (bird species of China) Matsudaira's storm petrel (Hydrobates matsudairae)