日本國有鐵道

rì běn guó yǒu tiě dào nhật bổn quốc hữu thiết đạo

Hán Việt: nhật bổn quốc hữu thiết đạo · Pinyin: rì běn guó yǒu tiě dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (quốc) + (hữu) + (thiết) + (đạo)