日本航空公司

nhật bổn hàng không công ti

Hán Việt: nhật bổn hàng không công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (bổn) + (hàng) + (không) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 日本航空公司 ìběn Hángkōng Gōngsī n. Japanese Airline Company