日立中國公司

rì lì zhōng guó gōng sī nhật lập trung quốc công ti

Hán Việt: nhật lập trung quốc công ti · Pinyin: rì lì zhōng guó gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhật) + (lập) + (trung) + (quốc) + (công) + (ti)