日託託兒所席位
nhật thác thác nhi sở tịch vị
Hán Việt: nhật thác thác nhi sở tịch vị · Pinyin: rì tuō tuō ér suǒ xí wèi
Tổng quan
Cấu tạo: 日 (nhật) + 託 (thác) + 託 (thác) + 兒 (nhi) + 所 (sở) + 席 (tịch) + 位 (vị)
Hán Việt: nhật thác thác nhi sở tịch vị · Pinyin: rì tuō tuō ér suǒ xí wèi
Cấu tạo: 日 (nhật) + 託 (thác) + 託 (thác) + 兒 (nhi) + 所 (sở) + 席 (tịch) + 位 (vị)