日食/蚀

Tổng quan

Cấu tạo: 日 (nhật) + 食 (thực) + / + 蝕 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhật thực
  • Biên soạn solar eclipse

Eng

  • Cihui 日食/蝕 ìshí n. solar eclipse

Từ liên quan

Gần nghĩa

日食万钱 · 日食艰难 · 日食萬錢 · 日食錢 · 日食钱