傍晚
bàng vãn
Hán Việt: bàng vãn · Pinyin: bàng wǎn
Tổng quan
vào buổi tối | khi đêm xuống | hướng tới chiều tối | lúc chạng vạng | vào lúc hoàng hôn
Nghĩa
Việt
- Cihui vào buổi tối | khi đêm xuống | hướng tới chiều tối | lúc chạng vạng | vào lúc hoàng hôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 黃昏時分。《三國演義》第一一回:「看看天色傍晚,背後喊聲起處,呂布驟提戟趕來。」《老殘遊記》第一六回:「傍晚就送他們姐兒倆來,我們這兒不派人去叫了。」也作「傍黑兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 时间词。临近晚上的时候。
Eng
- CC-CEDICT in the evening|when night falls|towards evening|at night fall|at dusk
- Cihui in the evening; when night falls; towards evening; at night fall; at dusk