時不我與

shí bù wǒ yǔ thì bất ngã dữ

Hán Việt: thì bất ngã dữ · Pinyin: shí bù wǒ yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (bất) + (ngã) + (dữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我与:“与我”的倒装;与:等待。时间不会等待我们的。嗟叹时机错过,追悔不及。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时间不等待我们。感叹错过时机,追悔莫及。语出《论语.阳货》"日月逝矣,歳不我与。"
  • Tân Hoa Tự Điển 我与与我”的倒装;与等待。时间不会等待我们的。嗟叹时机错过,追悔不及。

Eng

  • Cihui 時不我與 híbùwǒyǔ f.e. lost chance/opportunity

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

时不再来 · 时不我待

Từ trái nghĩa

亡羊补牢