時難得而易失

shí nán dé ér yì shī thì nan đắc nhi dịch thất

Hán Việt: thì nan đắc nhi dịch thất · Pinyin: shí nán dé ér yì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thì) + (nan) + (đắc) + (nhi) + (dịch) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时机难以得到而容易失掉。