昂藏六尺之軀

ngang tàng lục xích chi khu

Hán Việt: ngang tàng lục xích chi khu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngang) + (tàng) + (lục) + (xích) + (chi) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 昂藏六尺之軀 ngcáng liùchǐzhīqū n. an imposing man