昆廷塔倫蒂諾
côn đình tháp luân đế nặc
Hán Việt: côn đình tháp luân đế nặc · Pinyin: kūn tíng tǎ lún dì nuò
Tổng quan
Cấu tạo: 昆 (côn) + 廷 (đình) + 塔 (tháp) + 倫 (luân) + 蒂 (đế) + 諾 (nặc)
Hán Việt: côn đình tháp luân đế nặc · Pinyin: kūn tíng tǎ lún dì nuò
Cấu tạo: 昆 (côn) + 廷 (đình) + 塔 (tháp) + 倫 (luân) + 蒂 (đế) + 諾 (nặc)