昌原

chāng yuánxương nguyên

Hán Việt: xương nguyên · Pinyin: chāng yuán

Tổng quan

Thành phố Changwon, thủ phủ tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道

Cấu tạo: 昌 (xương) + 原 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 庆尚南道, Hàn Quốc
  • Tần suất từ Thành phố Changwon, thủ phủ tỉnh Gyeongsang Nam 慶尚南道, 庆尚南道[Qing4 shang4 nan2 dao4], Hàn Quốc

Eng

  • Cihui Changwon City, capital of South Gyeongsang Province 慶尚南道; 庆尚南道, South Korea
  • Tần suất từ Changwon City, capital of South Gyeongsang Province 慶尚南道, 庆尚南道[Qing4 shang4 nan2 dao4], South Korea

Đức

  • Handedict Changwon (Stadt in Südkorea)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昌原市 · 原主 · 原义 · 原产 · 原人 · 原件 · 原价 · 原任