昌宁

chāng níngxương ninh

Hán Việt: xương ninh · Pinyin: chāng níng

Tổng quan

Huyện Changning ở Bảo Sơn 保山[Bao3 shan1], Vân Nam

Cấu tạo: 昌 (xương) + 寧 (ninh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Huyện Changning ở Bảo Sơn 保山, Vân Nam

Eng

  • Cihui Changning county in Baoshan 保山, Yunnan

Đức

  • Handedict Changning (Ort in Yunnan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

昌宁县 · 宁乡 · 宁冈 · 宁化 · 宁南 · 宁县 · 宁可 · 宁和