明了願 minh liễu nguyện Hán Việt: minh liễu nguyện Tổng quan (術語)謂彌陀之本願非虛設,賴其救濟無間斷,確實明了也。☸ Cấu tạo: 明 (minh) + 了 (liễu) + 愿 (nguyện)Hán Việtminh liễu nguyệnCấu tạo明 + 了 + 愿 · minh + liễu + nguyện nghĩa thành phần: minh + liễu + nguyện Nghĩa ViệtCihui (術語)謂彌陀之本願非虛設,賴其救濟無間斷,確實明了也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa明了地 · 明了的 · 明了論 · 明了 · 了愿 · 了願