明人不作暗事
minh nhân bất tác ám sự
Hán Việt: minh nhân bất tác ám sự · Pinyin: míng rén bù zuò àn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 作 (tác) + 暗 (ám) + 事 (sự)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心地光明的人不做偷偷摸摸的事。