明人不說暗話
minh nhân bất thuyết ám thoại
Hán Việt: minh nhân bất thuyết ám thoại · Pinyin: míng rén bù shuō àn huà
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 說 (thuyết) + 暗 (ám) + 話 (thoại)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明:光明正大。光明正大的人说实在话,不转弯抹角。