明州布袋和尚
minh châu bố đại hòa thượng
Hán Việt: minh châu bố đại hòa thượng
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 州 (châu) + 布 (bố) + 袋 (đại) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)
Hán Việt: minh châu bố đại hòa thượng
Cấu tạo: 明 (minh) + 州 (châu) + 布 (bố) + 袋 (đại) + 和 (hòa) + 尚 (thượng)