明石家秋刀魚
minh thạch gia thu đao ngư
Hán Việt: minh thạch gia thu đao ngư · Pinyin: míng shí jiā qiū dāo yú
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 石 (thạch) + 家 (gia) + 秋 (thu) + 刀 (đao) + 魚 (ngư)
Hán Việt: minh thạch gia thu đao ngư · Pinyin: míng shí jiā qiū dāo yú
Cấu tạo: 明 (minh) + 石 (thạch) + 家 (gia) + 秋 (thu) + 刀 (đao) + 魚 (ngư)