明石海峽大橋

míng shí hǎi xiá dà qiáo minh thạch hải hạp đại kiều

Hán Việt: minh thạch hải hạp đại kiều · Pinyin: míng shí hǎi xiá dà qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thạch) + (hải) + (hạp) + (đại) + (kiều)