明碼文字顯示
minh mã văn tự hiển kì
Hán Việt: minh mã văn tự hiển kì · Pinyin: míng mǎ wén zì xiǎn shì
Tổng quan
Cấu tạo: 明 (minh) + 碼 (mã) + 文 (văn) + 字 (tự) + 顯 (hiển) + 示 (kì)
Hán Việt: minh mã văn tự hiển kì · Pinyin: míng mǎ wén zì xiǎn shì
Cấu tạo: 明 (minh) + 碼 (mã) + 文 (văn) + 字 (tự) + 顯 (hiển) + 示 (kì)