明碼標價制度

minh mã tiêu giá chế độ

Hán Việt: minh mã tiêu giá chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mã) + (tiêu) + (giá) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明碼標價制度 íngmǎ biāojià zhìdù n. system requiring marking of commodity prices