明裏抱拳,暗裏踢腿

míng lǐ bào quán,àn lǐ tī tuǐ

Pinyin: míng lǐ bào quán,àn lǐ tī tuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (lí) + (bão) + (quyền) + + (ám) + (lí) + (thích) + (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抱拳:古代的一种礼节。比喻当面恭维,背后使坏。