昏睡性痉挛

hôn thụy tính kinh luyên

Hán Việt: hôn thụy tính kinh luyên

Tổng quan

Cấu tạo: 昏 (hôn) + 睡 (thụy) + 性 (tính) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 co giật khi ngủ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi narcospasm

Eng

  • Cihui narcospasm

Từ liên quan

Gần nghĩa

昏睡状态的 · 痉挛诱起剂 · 痉挛性的 · 痉挛性呃逆 · 痉挛性喷嚏 · 痉挛性失语 · 痉挛疗法 · 痉挛素原