易如探囊取物

dịch như tham nang thủ vật

Hán Việt: dịch như tham nang thủ vật

Tổng quan

Cấu tạo: (dịch) + (như) + (tham) + (nang) + (thủ) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 易如探囊取物 ì rú tànnángqǔwù f.e. as easy as taking sth. out of one's pocket