易子食 yì zi shí·dịch tử thực Hán Việt: dịch tử thực · Pinyin: yì zi shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"易子而食"。 Cấu tạo: 易 (dịch) + 子 (tử) + 食 (thực)Pinyinyì zi shíHán Việtdịch tử thựcCấu tạo易 + 子 + 食 · dịch + tử + thực nghĩa thành phần: dịch + tử + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"易子而食"。 Từ liên quan Gần nghĩa易子而食 · 易子析骸 · 易子而教