易子而教 yì zǐ ér jiào·dịch tử nhi giáo Hán Việt: dịch tử nhi giáo · Pinyin: yì zǐ ér jiào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 易:交换。交换孩子进行教育。 Cấu tạo: 易 (dịch) + 子 (tử) + 而 (nhi) + 教 (giáo)Pinyinyì zǐ ér jiàoHán Việtdịch tử nhi giáoCấu tạo易 + 子 + 而 + 教 · dịch + tử + nhi + giáo nghĩa thành phần: dịch + tử + nhi + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 易:交换。交换孩子进行教育。 Từ liên quan Gần nghĩa易子而食 · 易子析骸 · 易子食