易腐敗的傾向
dịch hủ bại đích khuynh hướng
Hán Việt: dịch hủ bại đích khuynh hướng · Pinyin: yì fǔ bài de qīng xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 易 (dịch) + 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 的 (đích) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng)
Hán Việt: dịch hủ bại đích khuynh hướng · Pinyin: yì fǔ bài de qīng xiàng
Cấu tạo: 易 (dịch) + 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 的 (đích) + 傾 (khuynh) + 向 (hướng)