昔圓

tích viên

Hán Việt: tích viên

Tổng quan

(術語)對今圓之稱。法華之純一獨妙圓教為今圓,爾前兼但對待之圓教為昔圓。台教之判,其圓用今昔雖別,而圓體則今昔一也。☸

Cấu tạo: 昔 (tích) + 圆 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)對今圓之稱。法華之純一獨妙圓教為今圓,爾前兼但對待之圓教為昔圓。台教之判,其圓用今昔雖別,而圓體則今昔一也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

圆丘 · 圆光 · 圆全 · 圆凿 · 圆台 · 圆号 · 圆周 · 圆团