星形續紙裝置
tinh hình tục chỉ trang trí
Hán Việt: tinh hình tục chỉ trang trí · Pinyin: xīng xíng xù zhǐ zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 形 (hình) + 續 (tục) + 紙 (chỉ) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: tinh hình tục chỉ trang trí · Pinyin: xīng xíng xù zhǐ zhuāng zhì
Cấu tạo: 星 (tinh) + 形 (hình) + 續 (tục) + 紙 (chỉ) + 裝 (trang) + 置 (trí)