星期五為未來
tinh kì ngũ vi vị lai
Hán Việt: tinh kì ngũ vi vị lai · Pinyin: xīng qī wǔ wèi wèi lái
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 五 (ngũ) + 為 (vi) + 未 (vị) + 來 (lai)
Hán Việt: tinh kì ngũ vi vị lai · Pinyin: xīng qī wǔ wèi wèi lái
Cấu tạo: 星 (tinh) + 期 (kì) + 五 (ngũ) + 為 (vi) + 未 (vị) + 來 (lai)