星期日工程師

tinh kì nhật công trình sư

Hán Việt: tinh kì nhật công trình sư

Tổng quan

Cấu tạo: (tinh) + (kì) + (nhật) + (công) + (trình) + (sư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 星期日工程師 īngqīrì gōngchéngshī n. high-level technical personnel who on days off to help township enterprises