星條旗永不落
tinh điều kì vĩnh bất lạc
Hán Việt: tinh điều kì vĩnh bất lạc · Pinyin: xīng tiáo qí yǒng bù luò
Tổng quan
Cấu tạo: 星 (tinh) + 條 (điều) + 旗 (kì) + 永 (vĩnh) + 不 (bất) + 落 (lạc)
Hán Việt: tinh điều kì vĩnh bất lạc · Pinyin: xīng tiáo qí yǒng bù luò
Cấu tạo: 星 (tinh) + 條 (điều) + 旗 (kì) + 永 (vĩnh) + 不 (bất) + 落 (lạc)