曨嚨

lông lung

Hán Việt: lông lung

Tổng quan

mờ mờ; mờ; tối mờ mờ

Cấu tạo: 昽 (lông) + 咙 (lung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mờ

Từ liên quan

Gần nghĩa

咙咙 · 咙唌 · 咙喉 · 咙胡 · 嚨哅 · 嚨喉 · 嚨嚨 · 嚨胡