昽分 lóng fēn·lông phân Hán Việt: lông phân · Pinyin: lóng fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.明白分别。 Cấu tạo: 曨 (lông) + 分 (phân)Pinyinlóng fēnHán Việtlông phânCấu tạo曨 + 分 · lông + phân nghĩa thành phần: lông + phân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.明白分别。 Từ liên quan Gần nghĩa分为 · 分之 · 分争 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分会