春秋战国时代

chūn qiū zhàn guó shí dàixuân thu chiến quốc thì đại

Hán Việt: xuân thu chiến quốc thì đại · Pinyin: chūn qiū zhàn guó shí dài

Tổng quan

thời Xuân Thu (770-476 TCN) và Chiến Quốc (475-221 TCN)

Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 戰 (chiến) + 國 (quốc) + 時 (thì) + 代 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đông Chu (770-221 TCN)

Eng

  • Cihui the Spring and Autumn (770-476 BC) and Warring States (475-221 BC) periods; Eastern Zhou (770-221 BC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

时代错误的 · 春秋左氏传 · 春秋责备贤者 · 春秋航空公司 · 春秋无义战 · 时代的反映 · 时代精神汇合论 · 时代见证人