春秋航空公司
xuân thu hàng không công ti
Hán Việt: xuân thu hàng không công ti · Pinyin: chūn qiū háng kōng gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)
Hán Việt: xuân thu hàng không công ti · Pinyin: chūn qiū háng kōng gōng sī
Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)