春秋航空公司

chūn qiū háng kōng gōng sīxuân thu hàng không công ti

Hán Việt: xuân thu hàng không công ti · Pinyin: chūn qiū háng kōng gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: 春 (xuân) + 秋 (thu) + 航 (hàng) + 空 (không) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Xuân Thu hàng không

Đức

  • Handedict Spring Airlines (Eig, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

春秋战国时代 · 公司三明治 · 公司组织的 · 春秋左氏传 · 春秋责备贤者 · 公司专用基金 · 公司内部网络 · 春秋无义战