是…的典型

Tổng quan

Cấu tạo: 是 (thị) + … + 的 (đích) + 典 (điển) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điển hình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi be typical of

Eng

  • Cihui be typical of

Từ liên quan

Gần nghĩa

典型登革热 · 是…的起因 · 典型環境 · 典型用途 · 是…理由 · 典型计算机 · 是…开始的 · 是…的一半