典型计算机 điển hình kế toán ki Hán Việt: điển hình kế toán ki Tổng quan Cấu tạo: 典 (điển) + 型 (hình) + 計 (kế) + 算 (toán) + 機 (ki)Hán Việtđiển hình kế toán kiTừ loạidanhCấu tạo典 + 型 + 計 + 算 + 機 · điển + hình + kế + toán + ki nghĩa thành phần: điển + hình + kế + toán + ki Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 máy tính điển hìnhMainlandKaggle Zh-Vi normatronEngCihui normatron Từ liên quan Gần nghĩa典型登革热 · 典型環境 · 典型用途 · 算机平均值 · 算机控制的 · 典型人物 · 典型反应 · 典型形式