显存

xiǎn cúnhiển tồn

Hán Việt: hiển tồn · Pinyin: xiǎn cún

Tổng quan

bộ nhớ đồ họa; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên video (VRAM)

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ nhớ đồ họa
  • Tần suất từ bộ nhớ đồ họa; bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên video (VRAM)

Eng

  • Cihui graphics memory; video random-access memory (VRAM)
  • Tần suất từ graphics memory; video random-access memory (VRAM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

存亡 · 存储 · 存入 · 存单 · 存取 · 存古 · 存命 · 存問