显影液耗尽 xiǎn yǐng yè hào jìn·hiển ảnh dịch háo tận Hán Việt: hiển ảnh dịch háo tận · Pinyin: xiǎn yǐng yè hào jìn Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 液 (dịch) + 耗 (háo) + 盡 (tận)Pinyinxiǎn yǐng yè hào jìnHán Việthiển ảnh dịch háo tậnCấu tạo顯 + 影 + 液 + 耗 + 盡 · hiển + ảnh + dịch + háo + tận nghĩa thành phần: hiển + ảnh + dịch + háo + tận Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự hết hạn hiện ảnhĐứcHandedict Entwicklererschöpfung Từ liên quan Gần nghĩa显影像过度 · 显影剂一种 · 显影宽容度 · 显影液擦子 · 显影液材料 · 显影液氧化 · 显影液波动 · 显影液溶解